Điều hành chính sách tiền tệ giữa “cơn gió ngược”: Bài toán giữ ổn định để mở đường tăng trưởng hai con số

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bước vào giai đoạn biến động khó lường, điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam đang đứng trước một bài toán vừa giữ ổn định vĩ mô, vừa tạo dư địa vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao. Khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên trong những năm tới, hệ thống tài chính – ngân hàng trở thành một trong những “trụ cột” quan trọng nhất của chiến lược phát triển.

“Gió ngược” từ kinh tế toàn cầu

Môi trường quốc tế hiện nay đang tạo ra nhiều “cơn gió ngược”. Xung đột địa chính trị leo thang, giá năng lượng biến động và chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn khó đoán định đang đặt ra áp lực không nhỏ đối với việc điều hành lãi suất, tỷ giá và tín dụng trong nước.

Trong bối cảnh đó, chính sách tiền tệ không còn là lựa chọn giữa “nới lỏng” hay “thắt chặt”, mà là tìm điểm cân bằng giữa ổn định và tăng trưởng.

Những tháng đầu năm 2026 cho thấy bức tranh kinh tế quốc tế vẫn phủ nhiều gam màu bất định. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông khiến chuỗi vận tải biển và hàng không quốc tế có nguy cơ bị gián đoạn, kéo theo biến động mạnh của giá dầu và các mặt hàng năng lượng. Những biến động này không chỉ ảnh hưởng đến thị trường hàng hóa, mà còn lan sang thị trường tài chính toàn cầu.

Đối với các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, những “cú sốc” bên ngoài thường truyền dẫn khá nhanh thông qua 3 kênh chính, gồm: giá năng lượng, tỷ giá và dòng vốn quốc tế.

Giá dầu tăng làm chi phí sản xuất leo thang, tạo áp lực lên lạm phát. Tỷ giá biến động khiến nguy cơ “nhập khẩu lạm phát” gia tăng. Trong khi đó, dòng vốn quốc tế có thể đảo chiều nếu chênh lệch lãi suất giữa USD và các đồng tiền khác tiếp tục duy trì ở mức cao.

Trong bối cảnh đó, việc điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam phải đối mặt với bài toán kép duy trì ổn định thị trường tài chính trong nước, đồng thời giảm thiểu tác động lan tỏa từ các cú sốc bên ngoài.

Ảnh minh họa

Tín hiệu ổn định từ chính sách điều hành

Mặc dù môi trường bên ngoài nhiều biến động, các chỉ số tiền tệ trong nước vẫn cho thấy hệ thống tài chính - ngân hàng duy trì được trạng thái ổn định trong những tháng đầu năm. Thanh khoản của hệ thống ngân hàng được đảm bảo nhờ việc điều tiết linh hoạt trên thị trường tiền tệ. Lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức hợp lý, với lãi suất qua đêm khoảng 3,67%/năm và kỳ hạn một tuần khoảng 5,7%/năm.

Đáng chú ý, tín dụng tiếp tục tăng trưởng ngay từ đầu năm. Tính đến cuối tháng 2/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 18,86 triệu tỷ đồng, tăng hơn 1,4% so với cuối năm 2025.

Dòng vốn tín dụng đang được định hướng mạnh hơn vào các lĩnh vực sản xuất – kinh doanh và các động lực tăng trưởng, như: nông nghiệp, hạ tầng, xuất khẩu và nhà ở xã hội. Đây là yếu tố quan trọng giúp duy trì đà phục hồi của nền kinh tế ngay từ quý đầu năm.

Trên thị trường ngoại hối, tỷ giá USD/VND dù có những thời điểm tăng nhẹ sau Tết Nguyên đán nhưng vẫn nằm trong biên độ kiểm soát. Nhà điều hành khẳng định sẵn sàng can thiệp khi cần thiết nhằm ổn định tâm lý thị trường và đảm bảo thanh khoản ngoại tệ cho nền kinh tế.

Những diễn biến này cho thấy chính sách tiền tệ đang được vận hành theo hướng linh hoạt nhưng thận trọng, với mục tiêu vừa hỗ trợ tăng trưởng vừa duy trì ổn định vĩ mô.

Trên thực tế, áp lực từ nhu cầu vốn của nền kinh tế là một trong những thách thức lớn nhất của chính sách tiền tệ trong giai đoạn tới là nhu cầu vốn ngày càng tăng của nền kinh tế.

Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, tổng vốn đầu tư toàn xã hội có thể phải đạt khoảng 35-40% GDP. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu tín dụng và vốn đầu tư sẽ tăng mạnh trong những năm tới.

Tuy nhiên, dư địa của chính sách tiền tệ lại không còn quá rộng. Lãi suất đã giảm đáng kể trong những năm gần đây và việc tiếp tục “nới lỏng” mạnh có thể gây áp lực lên tỷ giá và lạm phát.

Một vấn đề khác nằm ở cấu trúc của hệ thống tài chính. Hiện nay, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung cấp vốn chủ đạo cho nền kinh tế, trong khi thị trường vốn phát triển chậm hơn.

Quy mô tín dụng hiện tương đương khoảng 145% GDP, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ khoảng 11% GDP. Điều này cho thấy phần lớn nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế vẫn đang dựa vào hệ thống ngân hàng. Sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng không chỉ tạo áp lực thanh khoản cho hệ thống tài chính mà còn làm gia tăng rủi ro chu kỳ tín dụng.

Theo GS,TS. Trần Ngọc Thơ Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ hạn chế, vấn đề quan trọng không phải là “bơm thêm bao nhiêu vốn”, mà là phân bổ nguồn vốn đó như thế nào.

Thực tế cho thấy một phần dòng tín dụng trong những năm gần đây vẫn “chảy” mạnh vào các lĩnh vực có tính đầu cơ cao, đặc biệt là bất động sản. Khi tín dụng nuôi dưỡng kỳ vọng tăng giá tài sản thay vì dòng tiền sản xuất, rủi ro tài chính có thể gia tăng nhanh chóng. Chỉ cần thị trường bất động sản giảm thanh khoản hoặc lãi suất tăng trở lại, rủi ro thị trường có thể chuyển hóa thành rủi ro tín dụng và nợ xấu.

Vì vậy, định hướng điều hành tín dụng trong giai đoạn tới cần tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, như: công nghiệp chế biến, logistics, năng lượng xanh, chuyển đổi số và hạ tầng. Đây là những lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn đối với tăng trưởng trung và dài hạn của nền kinh tế.

Muốn vậy cần phải phối hợp chính sách để mở rộng nguồn lực. Một trong những thông điệp quan trọng trong điều hành kinh tế vĩ mô hiện nay là tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.

Trong khi chính sách tiền tệ đang dần thu hẹp dư địa, chính sách tài khóa có thể đóng vai trò hỗ trợ thông qua đầu tư công, các chương trình kích thích kinh tế và chính sách thuế.

Bên cạnh đó, phát triển thị trường vốn cần được xem là một “trụ cột” quan trọng của hệ thống tài chính. Các kênh huy động vốn dài hạn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu công trình và thị trường cổ phiếu có thể giúp bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế, đồng thời giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.

Khi doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn từ thị trường, hệ thống ngân hàng sẽ có điều kiện tập trung nhiều hơn vào vai trò trung gian tài chính và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Về kinh nghiệm từ nhiều nền kinh tế cho thấy, tăng trưởng cao chỉ bền vững khi được xây dựng trên nền tảng ổn định vĩ mô. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, chính sách tiền tệ của Việt Nam sẽ tiếp tục phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn. Tuy nhiên, nếu các công cụ chính sách được sử dụng linh hoạt, kết hợp với sự phối hợp hiệu quả của chính sách tài khóa và cải cách thị trường vốn, hệ thống tài chính vẫn có thể đóng vai trò “bệ đỡ” quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.

Nói cách khác, mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ phụ thuộc vào quy mô dòng vốn, mà còn là hiệu quả phân bổ nguồn lực và sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô.

Khuyến nghị chính sách tiền tệ hỗ trợ tăng trưởng hai con số

GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh cho rằng, để chính sách tiền tệ vừa hỗ trợ tăng trưởng vừa bảo đảm ổn định vĩ mô, cần tập trung vào một số định hướng lớn sau:

Thứ nhất, điều hành lãi suất và thanh khoản linh hoạt : Sử dụng linh hoạt các công cụ thị trường mở, điều tiết thanh khoản hợp lý nhằm giảm chi phí vốn cho hệ thống ngân hàng mà không tạo áp lực lạm phát.

Thứ hai, định hướng tín dụng vào các động lực tăng trưởng : Ưu tiên vốn cho các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, hạ tầng, chuyển đổi số và năng lượng xanh; kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.

Thứ ba, phát triển thị trường vốn để bổ sung nguồn lực dài hạn : Thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu công trình và thị trường cổ phiếu nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

Thứ tư, tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ – tài khóa : Đẩy mạnh đầu tư công, cải thiện hiệu quả chi tiêu ngân sách và hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các chính sách thuế, phí phù hợp.

Thứ năm, củng cố niềm tin thị trường : Một chính sách tiền tệ ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán sẽ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư yên tâm mở rộng sản xuất, qua đó tạo động lực tăng trưởng dài hạn cho nền kinh tế.

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, yếu tố quan trọng nhất của chính sách tiền tệ có lẽ không phải là mức lãi suất hay quy mô tín dụng, mà là sự ổn định và nhất quán của chính sách.

Khi thị trường tin tưởng vào khả năng điều hành của nhà quản lý, kỳ vọng lạm phát sẽ được kiểm soát, dòng vốn đầu tư sẽ ổn định và doanh nghiệp sẽ mạnh dạn mở rộng sản xuất. Đó cũng chính là nền tảng quan trọng để nền kinh tế có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn. Trong bối cảnh “gió ngược” từ kinh tế thế giới vẫn chưa dừng lại, việc giữ vững sự ổn định đó có lẽ chính là thước đo quan trọng nhất của năng lực điều hành chính sách tiền tệ.